пижа́ма
Dấu sắc trên пижа́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пижа́ма nghĩa là bộ py-gia-ma, quần áo ngủ.
Nghĩa của пижа́ма
Danh từ
- Bộ py-gia-ma, quần áo ngủ.
Biến cách của пижа́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пижа́ма | пижа́мы |
| Sinh cách кого? чего? | пижа́мы | пижа́м |
| Tặng cách кому? чему? | пижа́ме | пижа́мам |
| Đối cách кого? что? | пижа́му | пижа́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | пижа́мой | пижа́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | пижа́ме | пижа́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пижама nghĩa là gì?
пижама (danh từ) nghĩa là bộ py-gia-ma, quần áo ngủ.
пижама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пижа́ма (phiên âm Latinh pižáma, IPA [pʲɪˈʐamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.