TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пижа́ма

giống cáibất động vật
pižáma[pʲɪˈʐamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пижа́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пижа́ма nghĩa là bộ py-gia-ma, quần áo ngủ.

Nghĩa của пижа́ма

Danh từ

  1. Bộ py-gia-ma, quần áo ngủ.

Biến cách của пижа́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пижа́мапижа́мы
Sinh cách кого? чего?пижа́мыпижа́м
Tặng cách кому? чему?пижа́мепижа́мам
Đối cách кого? что?пижа́мупижа́мы
Công cụ cách кем? чем?пижа́мойпижа́мами
Giới cách о ком? о чём?пижа́мепижа́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пижама nghĩa là gì?

пижама (danh từ) nghĩa là bộ py-gia-ma, quần áo ngủ.

пижама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пижа́ма (phiên âm Latinh pižáma, IPA [pʲɪˈʐamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.