TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пи́жма

giống cáibất động vật
pížma[ˈpʲiʐmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пи́жма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пи́жма nghĩa là cây cúc ngài.

Nghĩa của пи́жма

Danh từ

  1. Cây cúc ngài.

Biến cách của пи́жма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пи́жмапи́жмы
Sinh cách кого? чего?пи́жмыпи́жм
Tặng cách кому? чему?пи́жмепи́жмам
Đối cách кого? что?пи́жмупи́жмы
Công cụ cách кем? чем?пи́жмойпи́жмами
Giới cách о ком? о чём?пи́жмепи́жмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пижма nghĩa là gì?

пижма (danh từ) nghĩa là cây cúc ngài.

пижма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пи́жма (phiên âm Latinh pížma, IPA [ˈpʲiʐmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.