повста́нческий
Dấu sắc trên повста́нческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повста́нческий nghĩa là nghĩ binh.
Nghĩa của повста́нческий
Tính từ
- Thuộc về nghĩa quân, nghĩ binh; loạn quân ((giống trung) повста́нец).
- повстанческий отря́дđội nghĩa quân, đội loạn quân
- повста́нческое движе́ниеphong trào khởi nghĩa (nổi dậy, dấy nghĩa, nổi loạn, dấy loạn)
Biến cách của повста́нческий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | повста́нческий | повста́нческое | повста́нческая | повста́нческие |
| Sinh cách | повста́нческого | повста́нческого | повста́нческой | повста́нческих |
| Tặng cách | повста́нческому | повста́нческому | повста́нческой | повста́нческим |
| Đối cách | повста́нческий | повста́нческое | повста́нческую | повста́нческие |
| Công cụ cách | повста́нческим | повста́нческим | повста́нческой | повста́нческими |
| Giới cách | повста́нческом | повста́нческом | повста́нческой | повста́нческих |
| Dạng ngắn | *повста́нческ | *повста́нческо | *повста́нческа | повста́нчески |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
повстанческий nghĩa là gì?
повстанческий (tính từ) nghĩa là nghĩ binh.
повстанческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повста́нческий (phiên âm Latinh povstánčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.