TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поджига́тель

giống đựcđộng vật
podžigátelʹ[pəd͡ʐʐɨˈɡatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поджига́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поджига́тель nghĩa là kẻ đốt nhà.

Nghĩa của поджига́тель

Danh từ

  1. Kẻ đốt nhà; (nghĩa bóng) kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy.
    • поджига́тель войны́kẻ gây chiến, kẻ hiếu chiến, kẻ nhen ngọn lửa chiến tranh

Biến cách của поджига́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поджига́тельподжига́тели
Sinh cách кого? чего?поджига́теляподжига́телей
Tặng cách кому? чему?поджига́телюподжига́телям
Đối cách кого? что?поджига́теляподжига́телей
Công cụ cách кем? чем?поджига́телемподжига́телями
Giới cách о ком? о чём?поджига́телеподжига́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

поджигатель nghĩa là gì?

поджигатель (danh từ) nghĩa là kẻ đốt nhà.

поджигатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поджига́тель (phiên âm Latinh podžigátelʹ, IPA [pəd͡ʐʐɨˈɡatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.