подсме́иваться
Dấu sắc trên подсме́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подсме́иваться nghĩa là chê cười, cười chê.
Nghĩa của подсме́иваться
Động từ
- Chê cười, cười chê, chế giễu, giễu cợt, cười, chế.
- подсме́иваться над нело́вким ю́ношейchê cười (cười chê, chế giễu, giễu cợt, cười, chế) anh chàng vụng về
Chia động từ подсме́иваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подсме́иваюсь |
| ты | подсме́иваешься |
| он / она́ / оно́ | подсме́ивается |
| мы | подсме́иваемся |
| вы | подсме́иваетесь |
| они́ | подсме́иваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подсмеиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подсме́ивался |
| Giống cái (она́) | подсме́ивалась |
| Giống trung (оно́) | подсме́ивалось |
| Số nhiều (они́) | подсме́ивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подсме́ивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подсме́ивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
подсмеиваться nghĩa là gì?
подсмеиваться (động từ) nghĩa là chê cười, cười chê.
подсмеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подсме́иваться (phiên âm Latinh podsméivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.