TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покрови́тельница

giống cáiđộng vật
pokrovítelʹnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покрови́тельница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покрови́тельница nghĩa là người bảo trợ, người bảo hộ.

Nghĩa của покрови́тельница

Nghĩa lấy theo mục покровитель.

Danh từ

  1. Người bảo trợ, người bảo hộ, người bầu chủ, ông bầu.

Biến cách của покрови́тельница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покрови́тельницапокрови́тельницы
Sinh cách кого? чего?покрови́тельницыпокрови́тельниц
Tặng cách кому? чему?покрови́тельницепокрови́тельницам
Đối cách кого? что?покрови́тельницупокрови́тельниц
Công cụ cách кем? чем?покрови́тельницейпокрови́тельницами
Giới cách о ком? о чём?покрови́тельницепокрови́тельницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

покровительница nghĩa là gì?

покровительница (danh từ) nghĩa là người bảo trợ, người bảo hộ.

покровительница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покрови́тельница (phiên âm Latinh pokrovítelʹnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.