порица́ть
Dấu sắc trên порица́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порица́ть nghĩa là khiển trách, quở trách.
Nghĩa của порица́ть
Động từ
- Khiển trách, quở trách; (осуждать) bài xích, bài bác, chê bai, chê trách, chỉ trích, lên án. + đối cách
Chia động từ порица́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | порица́ю |
| ты | порица́ешь |
| он / она́ / оно́ | порица́ет |
| мы | порица́ем |
| вы | порица́ете |
| они́ | порица́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + порицать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порица́л |
| Giống cái (она́) | порица́ла |
| Giống trung (оно́) | порица́ло |
| Số nhiều (они́) | порица́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порица́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порица́йте |
Câu hỏi thường gặp
порицать nghĩa là gì?
порицать (động từ) nghĩa là khiển trách, quở trách.
порицать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порица́ть (phiên âm Latinh poricátʹ, IPA [pərʲɪˈt͡satʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.