TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

портно́й

giống đựcđộng vật
portnój[pɐrtˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên портно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

портно́й nghĩa là người thợ may, thợ khâu.

Nghĩa của портно́й

Danh từ

  1. Người thợ may, thợ khâu.
    • да́мский портно́йthợ may nữ [phục], thợ may đồ đầm

Biến cách của портно́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?портно́йпортны́е
Sinh cách кого? чего?портно́гопортны́х
Tặng cách кому? чему?портно́мупортны́м
Đối cách кого? что?портно́гопортны́х
Công cụ cách кем? чем?портны́мпортны́ми
Giới cách о ком? о чём?портно́мпортны́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

портной nghĩa là gì?

портной (danh từ) nghĩa là người thợ may, thợ khâu.

портной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là портно́й (phiên âm Latinh portnój, IPA [pɐrtˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.