портно́й
Dấu sắc trên портно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
портно́й nghĩa là người thợ may, thợ khâu.
Nghĩa của портно́й
Danh từ
- Người thợ may, thợ khâu.
- да́мский портно́йthợ may nữ [phục], thợ may đồ đầm
Biến cách của портно́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | портно́й | портны́е |
| Sinh cách кого? чего? | портно́го | портны́х |
| Tặng cách кому? чему? | портно́му | портны́м |
| Đối cách кого? что? | портно́го | портны́х |
| Công cụ cách кем? чем? | портны́м | портны́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | портно́м | портны́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
портной nghĩa là gì?
портной (danh từ) nghĩa là người thợ may, thợ khâu.
портной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là портно́й (phiên âm Latinh portnój, IPA [pɐrtˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.