постира́ть
Dấu sắc trên постира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постира́ть nghĩa là giặt, giặt giạ.
Nghĩa của постира́ть
Động từ
- Giặt, giặt giạ, giặt giũ. + đối cách
Chia động từ постира́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постира́ю |
| ты | постира́ешь |
| он / она́ / оно́ | постира́ет |
| мы | постира́ем |
| вы | постира́ете |
| они́ | постира́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постира́л |
| Giống cái (она́) | постира́ла |
| Giống trung (оно́) | постира́ло |
| Số nhiều (они́) | постира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постира́йте |
Câu ví dụ với постира́ть
- Постирать перед тем, как носить. Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848574
- Постирайте всё. Rửa hết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10130444
- Постирай всё. Rửa hết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10130446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
постирать nghĩa là gì?
постирать (động từ) nghĩa là giặt, giặt giạ.
постирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постира́ть (phiên âm Latinh postirátʹ, IPA [pəsʲtʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.