TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постира́ть

thể hoàn thành
postirátʹ[pəsʲtʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постира́ть nghĩa là giặt, giặt giạ.

Nghĩa của постира́ть

Động từ

  1. Giặt, giặt giạ, giặt giũ. + đối cách

Chia động từ постира́ть

NgôiTương lai
япостира́ю
тыпостира́ешь
он / она́ / оно́постира́ет
мыпостира́ем
выпостира́ете
они́постира́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)постира́л
Giống cái (она́)постира́ла
Giống trung (оно́)постира́ло
Số nhiều (они́)постира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постира́йте

Câu ví dụ với постира́ть

  • Постирать перед тем, как носить. Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2848574
  • Постирайте всё. Rửa hết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10130444
  • Постирай всё. Rửa hết đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10130446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

постирать nghĩa là gì?

постирать (động từ) nghĩa là giặt, giặt giạ.

постирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постира́ть (phiên âm Latinh postirátʹ, IPA [pəsʲtʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.