TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по-вьетна́мски

po-vʹjetnámski giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по-вьетна́мски chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по-вьетна́мски nghĩa là bằng tiếng việt, việt ngữ.

Nghĩa của по-вьетна́мски

Phó từ

  1. Bằng tiếng Việt, Việt ngữ, Việt văn.
    • говори́ть по-вьетна́мскиnói tiếng Việt

Câu ví dụ với по-вьетна́мски

  • А правда, что «Спасибо» по-вьетнамски звучит «Come on»? Có đúng là "Cảm ơn" nghe giống như "Come on" trong tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400683
  • Я понимаю по-вьетнамски, но не говорю. Tôi có thể hiểu được tiếng Việt, nhưng không nói được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6106193
  • Я только немного говорю по-вьетнамски. Tôi chỉ nói được một ít tiếng Việt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3716842
  • Я совсем немного говорю по-вьетнамски. Tôi chỉ nói được một ít tiếng Việt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4520219
  • Вы, случайно, не говорите по-вьетнамски? Bạn có nói được tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11701925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

по-вьетнамски nghĩa là gì?

по-вьетнамски (phó từ) nghĩa là bằng tiếng việt, việt ngữ.

по-вьетнамски đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по-вьетна́мски (phiên âm Latinh po-vʹjetnámski); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.