предвари́тельно
predvarítelʹno[prʲɪdvɐˈrʲitʲɪlʲnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên предвари́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
предвари́тельно nghĩa là vc sơ bộ, bước đầu.
Nghĩa của предвари́тельно
Phó từ
- Vc sơ bộ, bước đầu; (заранее) trước.
Câu hỏi thường gặp
предварительно nghĩa là gì?
предварительно (phó từ) nghĩa là vc sơ bộ, bước đầu.
предварительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là предвари́тельно (phiên âm Latinh predvarítelʹno, IPA [prʲɪdvɐˈrʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.