TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

предвари́тельно

predvarítelʹno[prʲɪdvɐˈrʲitʲɪlʲnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên предвари́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

предвари́тельно nghĩa là vc sơ bộ, bước đầu.

Nghĩa của предвари́тельно

Phó từ

  1. Vc sơ bộ, bước đầu; (заранее) trước.

Câu hỏi thường gặp

предварительно nghĩa là gì?

предварительно (phó từ) nghĩa là vc sơ bộ, bước đầu.

предварительно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là предвари́тельно (phiên âm Latinh predvarítelʹno, IPA [prʲɪdvɐˈrʲitʲɪlʲnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.