TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

презри́тельность

giống cáibất động vật
prezrítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên презри́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

презри́тельность nghĩa là thái độ khinh bỉ, khinh miệt.

Nghĩa của презри́тельность

Danh từ

  1. Thái độ khinh bỉ, khinh miệt, miệt thị, khinh thị, khinh mạn, khi mạn.

Biến cách của презри́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?презри́тельностьпрезри́тельности
Sinh cách кого? чего?презри́тельностипрезри́тельностей
Tặng cách кому? чему?презри́тельностипрезри́тельностям
Đối cách кого? что?презри́тельностьпрезри́тельности
Công cụ cách кем? чем?презри́тельностьюпрезри́тельностями
Giới cách о ком? о чём?презри́тельностипрезри́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

презрительность nghĩa là gì?

презрительность (danh từ) nghĩa là thái độ khinh bỉ, khinh miệt.

презрительность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là презри́тельность (phiên âm Latinh prezrítelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.