TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

презу́мпция

giống cáibất động vật
prezúmpcija[prʲɪˈzumpt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên презу́мпция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

презу́мпция nghĩa là suy đoán.

Nghĩa của презу́мпция

Danh từ

  1. [Điều, sự] suy đoán.

Biến cách của презу́мпция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?презу́мпцияпрезу́мпции
Sinh cách кого? чего?презу́мпциипрезу́мпций
Tặng cách кому? чему?презу́мпциипрезу́мпциям
Đối cách кого? что?презу́мпциюпрезу́мпции
Công cụ cách кем? чем?презу́мпциейпрезу́мпциями
Giới cách о ком? о чём?презу́мпциипрезу́мпциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

презумпция nghĩa là gì?

презумпция (danh từ) nghĩa là suy đoán.

презумпция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là презу́мпция (phiên âm Latinh prezúmpcija, IPA [prʲɪˈzumpt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.