TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропа́щий

propáščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропа́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропа́щий nghĩa là mất toi, không lấy lại được, không ăn thua gì, không nước non gì.

Nghĩa của пропа́щий

Tính từ

  1. Mất toi, không lấy lại được.
  2. неубавшийся Không ăn thua gì, chẳng nên cơm cháo gì, không nước non gì, vô hi vọng.
    • пропа́щий ее де́лоcông việc không ăn thua gì (chẳng nên cơm cháo gì, không nước non gì)
  3. дурной, неисправимый Vô dụng, chứng nào tật nấy.
    • пропа́щий челове́к[con] người vô dụng, người bỏ đi

Biến cách của пропа́щий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпропа́щийпропа́щеепропа́щаяпропа́щие
Sinh cáchпропа́щегопропа́щегопропа́щейпропа́щих
Tặng cáchпропа́щемупропа́щемупропа́щейпропа́щим
Đối cáchпропа́щийпропа́щеепропа́щуюпропа́щие
Công cụ cáchпропа́щимпропа́щимпропа́щейпропа́щими
Giới cáchпропа́щемпропа́щемпропа́щейпропа́щих
Dạng ngắnпропа́щпропа́щепропа́щапропа́щи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пропащий nghĩa là gì?

пропащий (tính từ) nghĩa là mất toi, không lấy lại được, không ăn thua gì, không nước non gì.

пропащий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропа́щий (phiên âm Latinh propáščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.