TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропо́лка

giống cáibất động vật
propólka[prɐˈpoɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропо́лка nghĩa là sự làm cỏ, giẫy cỏ.

Nghĩa của пропо́лка

Danh từ

  1. Sự làm cỏ, giẫy cỏ, nhổ cỏ, trừ cỏ.

Biến cách của пропо́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пропо́лкапропо́лки
Sinh cách кого? чего?пропо́лкипропо́лок
Tặng cách кому? чему?пропо́лкепропо́лкам
Đối cách кого? что?пропо́лкупропо́лки
Công cụ cách кем? чем?пропо́лкойпропо́лками
Giới cách о ком? о чём?пропо́лкепропо́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прополка nghĩa là gì?

прополка (danh từ) nghĩa là sự làm cỏ, giẫy cỏ.

прополка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропо́лка (phiên âm Latinh propólka, IPA [prɐˈpoɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.