TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протаптывать

thể chưa hoàn thành
protaptyvatʹ giọng máy của trình duyệt

протаптывать nghĩa là giẫm mòn, đi mòn.

Nghĩa của протаптывать

Động từ

  1. тропинку и т. п. Giẫm mòn, đi mòn.
  2. khẩu ngữ об обуви Đi mòn, đi vẹt.

Câu hỏi thường gặp

протаптывать nghĩa là gì?

протаптывать (động từ) nghĩa là giẫm mòn, đi mòn.

протаптывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протаптывать (phiên âm Latinh protaptyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.