TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

психопа́тия

giống cáibất động vật
psixopátija[psʲɪxɐˈpatʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên психопа́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

психопа́тия nghĩa là bệnh thái nhân cách.

Nghĩa của психопа́тия

Danh từ

  1. Bệnh thái nhân cách.

Biến cách của психопа́тия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?психопа́тия
Sinh cách кого? чего?психопа́тии
Tặng cách кому? чему?психопа́тии
Đối cách кого? что?психопа́тию
Công cụ cách кем? чем?психопа́тией
Giới cách о ком? о чём?психопа́тии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

психопатия nghĩa là gì?

психопатия (danh từ) nghĩa là bệnh thái nhân cách.

психопатия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là психопа́тия (phiên âm Latinh psixopátija, IPA [psʲɪxɐˈpatʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.