TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

психотерапи́я

giống cáibất động vật
psixoterapíja[ˌpsʲixətʲɪrɐˈpʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên психотерапи́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

психотерапи́я nghĩa là liệu pháp tâm lý.

Nghĩa của психотерапи́я

Danh từ

  1. Liệu pháp tâm lý.

Biến cách của психотерапи́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?психотерапи́япсихотерапи́и
Sinh cách кого? чего?психотерапи́ипсихотерапи́й
Tặng cách кому? чему?психотерапи́ипсихотерапи́ям
Đối cách кого? что?психотерапи́юпсихотерапи́и
Công cụ cách кем? чем?психотерапи́ейпсихотерапи́ями
Giới cách о ком? о чём?психотерапи́ипсихотерапи́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

психотерапия nghĩa là gì?

психотерапия (danh từ) nghĩa là liệu pháp tâm lý.

психотерапия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là психотерапи́я (phiên âm Latinh psixoterapíja, IPA [ˌpsʲixətʲɪrɐˈpʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.