пу́блика
públika[ˈpublʲɪkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пу́блика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́блика nghĩa là công chúng.
Nghĩa của пу́блика
Danh từ
- tập hợp Công chúng; (в театре и т. п. (cũng)) — khán giả, người xe, thính giả, người nghe; (khẩu ngữ) — (люди) những người, bọn người, đám người, người, dân.
- чита́ющая пу́бли́каđộc giả, bạn đọc
- широ́кая пу́бли́каcông chúng đông đảo
Biến cách của пу́блика (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пу́блика | пу́блики |
| Sinh cách кого? чего? | пу́блики | пу́блик |
| Tặng cách кому? чему? | пу́блике | пу́бликам |
| Đối cách кого? что? | пу́блику | пу́блики |
| Công cụ cách кем? чем? | пу́бликой | пу́бликами |
| Giới cách о ком? о чём? | пу́блике | пу́бликах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
публика nghĩa là gì?
публика (danh từ) nghĩa là công chúng.
публика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́блика (phiên âm Latinh públika, IPA [ˈpublʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.