TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рази́тельный

razítelʹnyj[rɐˈzʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рази́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рази́тельный nghĩa là kỳ lạ, lạ lùng.

Nghĩa của рази́тельный

Tính từ

  1. Kỳ lạ, lạ lùng.
    • рази́тельное схо́дствоsự giống nhau kỳ lạ (lạ lùng)
    • разительный приме́рthí dụ rất tiêu biểu
    • рази́тельные переме́ныnhững sư thay đổi kỳ lạ (lơn lao)

Biến cách của рази́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрази́тельныйрази́тельноерази́тельнаярази́тельные
Sinh cáchрази́тельногорази́тельногорази́тельнойрази́тельных
Tặng cáchрази́тельномурази́тельномурази́тельнойрази́тельным
Đối cáchрази́тельный / рази́тельногорази́тельноерази́тельнуюрази́тельные / рази́тельных
Công cụ cáchрази́тельнымрази́тельнымрази́тельнойрази́тельными
Giới cáchрази́тельномрази́тельномрази́тельнойрази́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

разительный nghĩa là gì?

разительный (tính từ) nghĩa là kỳ lạ, lạ lùng.

разительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рази́тельный (phiên âm Latinh razítelʹnyj, IPA [rɐˈzʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.