TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распрями́ть

thể hoàn thành
rasprjamítʹ[rəsprʲɪˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распрями́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распрями́ть nghĩa là làm thẳng, uốn thẳng.

Nghĩa của распрями́ть

Thể hoàn thành của распрямля́ть.

Động từ

  1. Làm thẳng, uốn thẳng, vuốt thẳng.

Cặp thể của распрями́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распрями́ть

NgôiTương lai
яраспрямлю́
тыраспрями́шь
он / она́ / оно́распрями́т
мыраспрями́м
выраспрями́те
они́распрямя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)распрями́л
Giống cái (она́)распрями́ла
Giống trung (оно́)распрями́ло
Số nhiều (они́)распрями́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распрями́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распрями́те

Câu hỏi thường gặp

распрямить nghĩa là gì?

распрямить (động từ) nghĩa là làm thẳng, uốn thẳng.

распрямить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распрями́ть (phiên âm Latinh rasprjamítʹ, IPA [rəsprʲɪˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.