TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рыболо́в

giống đựcđộng vật
rybolóv[rɨbɐˈɫof] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рыболо́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рыболо́в nghĩa là người đánh cá, người câu cá.

Nghĩa của рыболо́в

Danh từ

  1. Người đánh cá, người câu cá.
  2. khẩu ngữ рыбак Người đánh cá, người dân chài, ngư dân.

Biến cách của рыболо́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рыболо́врыболо́вы
Sinh cách кого? чего?рыболо́варыболо́вов
Tặng cách кому? чему?рыболо́вурыболо́вам
Đối cách кого? что?рыболо́варыболо́вов
Công cụ cách кем? чем?рыболо́вомрыболо́вами
Giới cách о ком? о чём?рыболо́верыболо́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рыболо́в

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рыболов nghĩa là gì?

рыболов (danh từ) nghĩa là người đánh cá, người câu cá.

рыболов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рыболо́в (phiên âm Latinh rybolóv, IPA [rɨbɐˈɫof]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.