TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смека́лка

giống cáibất động vật
smekálka[smʲɪˈkaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смека́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смека́лка nghĩa là mưu trí.

Nghĩa của смека́лка

Danh từ

  1. Mưu trí; (сообразительность) [sự] nhanh trí, sáng trí.
    • вое́нная смека́лкаtài thao lược, mưu trí quân sự

Biến cách của смека́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?смека́лкасмека́лки
Sinh cách кого? чего?смека́лкисмека́лок
Tặng cách кому? чему?смека́лкесмека́лкам
Đối cách кого? что?смека́лкусмека́лки
Công cụ cách кем? чем?смека́лкойсмека́лками
Giới cách о ком? о чём?смека́лкесмека́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

смекалка nghĩa là gì?

смекалка (danh từ) nghĩa là mưu trí.

смекалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смека́лка (phiên âm Latinh smekálka, IPA [smʲɪˈkaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.