стебло́
giống trungbất động vật
stebló[sʲtʲɪˈbɫo]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên стебло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
стебло́ nghĩa là thân.
Nghĩa của стебло́
Danh từ
- Thân.
Biến cách của стебло́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | стебло́ | стёбла |
| Sinh cách кого? чего? | стебла́ | стёбел |
| Tặng cách кому? чему? | стеблу́ | стёблам |
| Đối cách кого? что? | стебло́ | стёбла |
| Công cụ cách кем? чем? | стебло́м | стёблами |
| Giới cách о ком? о чём? | стебле́ | стёблах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
стебло nghĩa là gì?
стебло (danh từ) nghĩa là thân.
стебло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là стебло́ (phiên âm Latinh stebló, IPA [sʲtʲɪˈbɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.