TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сте́вия

giống cáibất động vật
stévija[ˈsʲtʲevʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сте́вия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сте́вия nghĩa là cúc ngọt.

Nghĩa của сте́вия

Danh từ

  1. Cúc ngọt.

Biến cách của сте́вия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сте́виясте́вии
Sinh cách кого? чего?сте́виисте́вий
Tặng cách кому? чему?сте́виисте́виям
Đối cách кого? что?сте́виюсте́вии
Công cụ cách кем? чем?сте́виейсте́виями
Giới cách о ком? о чём?сте́виисте́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

стевия nghĩa là gì?

стевия (danh từ) nghĩa là cúc ngọt.

стевия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сте́вия (phiên âm Latinh stévija, IPA [ˈsʲtʲevʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.