фортепья́но
Dấu sắc trên фортепья́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фортепья́но nghĩa là đàn dương cầm, pianô.
Nghĩa của фортепья́но
Danh từ
- Đàn dương cầm, pianô.
- играть на фортепья́ноđánh đàn dương cầm, chơi pianô
Câu ví dụ với фортепья́но
- Кто-то играет на фортепьяно. Có ai đó đang đánh piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фортепьяно nghĩa là gì?
фортепьяно (danh từ) nghĩa là đàn dương cầm, pianô.
фортепьяно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фортепья́но (phiên âm Latinh fortepʹjáno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.