TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фортепья́но

giống trung
fortepʹjáno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фортепья́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фортепья́но nghĩa là đàn dương cầm, pianô.

Nghĩa của фортепья́но

Danh từ

  1. Đàn dương cầm, pianô.
    • играть на фортепья́ноđánh đàn dương cầm, chơi pianô

Câu ví dụ với фортепья́но

  • Кто-то играет на фортепьяно. Có ai đó đang đánh piano. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2576980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фортепьяно nghĩa là gì?

фортепьяно (danh từ) nghĩa là đàn dương cầm, pianô.

фортепьяно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фортепья́но (phiên âm Latinh fortepʹjáno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.