TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ống quyển tiếng Nga là gì?

"ống quyển" trong tiếng Nga là го́лень (danh từ).

го́лень Danh từ

gólenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống quyển, ống khuyển, ống đồng.

Xem đầy đủ từ "го́лень": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ống quyển tiếng Nga là gì?

"ống quyển" trong tiếng Nga là го́лень (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.