TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ở khắp nơi tiếng Nga là gì?

"ở khắp nơi" trong tiếng Nga là повсю́ду (phó từ).

повсю́ду Phó từ

povsjúdu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở khắp nơi, khắp chốn, khắp mọi nơi, khắp mọi chỗ, đâu đâu, nơi nào cũng.

  • Они повсюду! Chúng ở khắp nơi!

Xem đầy đủ từ "повсю́ду": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở khắp nơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở khắp nơi tiếng Nga là gì?

"ở khắp nơi" trong tiếng Nga là повсю́ду (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.