TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cổ sinh vật học tiếng Nga là gì?

"cổ sinh vật học" trong tiếng Nga là палеонтоло́гия (danh từ).

палеонтоло́гия Danh từ

paleontológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ sinh vật học.

Xem đầy đủ từ "палеонтоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ sinh vật học tiếng Nga là gì?

"cổ sinh vật học" trong tiếng Nga là палеонтоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.