Cho đã tiếng Nga là gì?
"cho đã" trong tiếng Nga là ско́лько.
ско́лько
skólʹko giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Cho đã tiếng Nga là gì?
"cho đã" trong tiếng Nga là ско́лько.
"cho đã" trong tiếng Nga là ско́лько.
skólʹko giọng máy của trình duyệt
"cho đã" trong tiếng Nga là ско́лько.
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.