TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Co thắt tiếng Nga là gì?

"co thắt" trong tiếng Nga là спазм (danh từ).

спазм Danh từ

spazm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cơn, chứng] co thắt.

Xem đầy đủ từ "спазм": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Co thắt tiếng Nga là gì?

"co thắt" trong tiếng Nga là спазм (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.