TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dù hàng không tiếng Nga là gì?

"dù hàng không" trong tiếng Nga là парашю́т (danh từ).

парашю́т Danh từ

parašút giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái dù, dù hàng không.

  • прыжо́к с парашю́том [sự] nhảy dù
  • надева́ть парашю́т đeo dù [vào người]

Xem đầy đủ từ "парашю́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dù hàng không tiếng Nga là gì?

"dù hàng không" trong tiếng Nga là парашю́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.