Hòn tuyết tiếng Nga là gì?
"hòn tuyết" trong tiếng Nga là снежо́к (danh từ).
снежо́к Danh từ
snežók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòn tuyết.
- мн. снежо́кки́ — (игра) [trò] chơi ném tuyết
- игра́ть в снежки́ chơi ném tuyết lẫn nhau
Câu hỏi thường gặp
Hòn tuyết tiếng Nga là gì?
"hòn tuyết" trong tiếng Nga là снежо́к (danh từ).