Khảo cổ học tiếng Nga là gì?
"khảo cổ học" trong tiếng Nga là археоло́гия (danh từ).
археоло́гия Danh từ
arxeológija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo cổ học, cổ vật học ((cũ)).
Xem đầy đủ từ "археоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khảo cổ học tiếng Nga là gì?
"khảo cổ học" trong tiếng Nga là археоло́гия (danh từ).