TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm đứt tiếng Nga là gì?

"làm đứt" trong tiếng Nga là поре́зать (động từ).

поре́зать Động từ

porézatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm đứt.

  • поре́зать ру́ку ножо́м làm đứt tay, bị dao làm đứt tay

Xem đầy đủ từ "поре́зать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm đứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm đứt tiếng Nga là gì?

"làm đứt" trong tiếng Nga là поре́зать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.