Làm đứt tiếng Nga là gì?
"làm đứt" trong tiếng Nga là поре́зать (động từ).
поре́зать Động từ
porézatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm đứt.
- поре́зать ру́ку ножо́м làm đứt tay, bị dao làm đứt tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm đứt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm đứt tiếng Nga là gì?
"làm đứt" trong tiếng Nga là поре́зать (động từ).