TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lần lần tiếng Nga là gì?

"lần lần" trong tiếng Nga là постепе́нно (phó từ), постепе́нный (tính từ).

постепе́нно Phó từ

postepénno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách dần dần, lần lần, từ từ, dần, lần, tiệm tiến, tuần tự.

Xem đầy đủ từ "постепе́нно": trọng âm, biến cách, cách chia →

постепе́нный Tính từ

postepénnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dần dần, lần lần, từ từ, tiệm tiến, tuần tự, tuần tự nhi tiến.

Xem đầy đủ từ "постепе́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lần lần tiếng Nga là gì?

"lần lần" trong tiếng Nga là постепе́нно (phó từ), постепе́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.