Lanh tiếng Nga là gì?
"lanh" trong tiếng Nga là лён (danh từ).
лён Danh từ
ljon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] lanh (Linum usitalissimum).
Câu hỏi thường gặp
Lanh tiếng Nga là gì?
"lanh" trong tiếng Nga là лён (danh từ).
"lanh" trong tiếng Nga là лён (danh từ).
ljon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] lanh (Linum usitalissimum).
"lanh" trong tiếng Nga là лён (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.