Nan hoa tiếng Nga là gì?
"nan hoa" trong tiếng Nga là спи́ца (danh từ).
спи́ца Danh từ
spíca giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nan hoa, căm.
- он пя́тая, после́дняя спи́ца в колесни́це nó là tép diu
Câu hỏi thường gặp
Nan hoa tiếng Nga là gì?
"nan hoa" trong tiếng Nga là спи́ца (danh từ).