TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà máy điện tiếng Nga là gì?

"nhà máy điện" trong tiếng Nga là электроста́нция (danh từ).

электроста́нция Danh từ

elektrostáncija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy điện, trạm phát điện, nhà đèn.

  • теплова́я электроста́нция nhà máy nhiệt điện
  • ди́зельная электроста́нция nhà máy điện điêzen

Xem đầy đủ từ "электроста́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy điện tiếng Nga là gì?

"nhà máy điện" trong tiếng Nga là электроста́нция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.