TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phản vật chất tiếng Nga là gì?

"phản vật chất" trong tiếng Nga là антимате́рия (danh từ).

антимате́рия Danh từ

antimatérija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản vật chất.

Xem đầy đủ từ "антимате́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản vật chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản vật chất tiếng Nga là gì?

"phản vật chất" trong tiếng Nga là антимате́рия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.