Phản vật chất tiếng Nga là gì?
"phản vật chất" trong tiếng Nga là антимате́рия (danh từ).
антимате́рия Danh từ
antimatérija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản vật chất.
Xem đầy đủ từ "антимате́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản vật chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản vật chất tiếng Nga là gì?
"phản vật chất" trong tiếng Nga là антимате́рия (danh từ).