TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sòng bạc tiếng Nga là gì?

"sòng bạc" trong tiếng Nga là казино́ (danh từ).

казино́ Danh từ

kazinó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sòng bạc.

Xem đầy đủ từ "казино́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sòng bạc tiếng Nga là gì?

"sòng bạc" trong tiếng Nga là казино́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.