TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tâm lý học tiếng Nga là gì?

"tâm lý học" trong tiếng Nga là психоло́гия (danh từ).

психоло́гия Danh từ

psixológija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tâm lý học.

Xem đầy đủ từ "психоло́гия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tâm lý học tiếng Nga là gì?

"tâm lý học" trong tiếng Nga là психоло́гия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.