TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Than chì tiếng Nga là gì?

"than chì" trong tiếng Nga là графи́т (danh từ).

графи́т Danh từ

grafít giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than chì, thạch mặc, grafit, graphit.

Xem đầy đủ từ "графи́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Than chì tiếng Nga là gì?

"than chì" trong tiếng Nga là графи́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.