Trạm phát điện tiếng Nga là gì?
"trạm phát điện" trong tiếng Nga là электроста́нция (danh từ).
электроста́нция Danh từ
elektrostáncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà máy điện, trạm phát điện, nhà đèn.
- теплова́я электроста́нция nhà máy nhiệt điện
- ди́зельная электроста́нция nhà máy điện điêzen
Xem đầy đủ từ "электроста́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trạm phát điện tiếng Nga là gì?
"trạm phát điện" trong tiếng Nga là электроста́нция (danh từ).