TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vật lý học tiếng Nga là gì?

"vật lý học" trong tiếng Nga là фи́зика (danh từ).

фи́зика Danh từ

fízika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật lý học.

  • физика атомного ядра, ядерная физика. Vật lý [học] hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "фи́зика": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật lý học tiếng Nga là gì?

"vật lý học" trong tiếng Nga là фи́зика (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.