Xưởng cưa tiếng Nga là gì?
"xưởng cưa" trong tiếng Nga là лесопи́лка (danh từ).
лесопи́лка Danh từ
lesopílka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xưởng cưa, nhà máy cưa.
Xem đầy đủ từ "лесопи́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xưởng cưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xưởng cưa tiếng Nga là gì?
"xưởng cưa" trong tiếng Nga là лесопи́лка (danh từ).