TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а

Cấp độ ≈A1 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
a[ə] giọng máy của trình duyệt

а nghĩa là a, ampere, và, với.

Nghĩa của а

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.

Danh từ

  1. A, ampere.

Liên từ

  1. Và, với.
  2. Nhưng.

Cụm từ, thành ngữ với а

  • а при чём здесь — Liên can đến điều gì, cái gì.

Câu ví dụ với а

  • Дед говорит "курица", а баба - "утка". Ông nói gà bà nói vịt.Tatoeba #4279422
  • Сначала густо, а под конец пусто. Đầu voi đuôi chuột.Tatoeba #7286694
  • А, где наша не пропадала! Trời tru đất diệt!Tatoeba #3698605
  • Я выйду погулять, а ты? Tôi đi chơi, anh đi không?Tatoeba #4282379
  • Рисовал дракона, а получился червяк. Vẽ rồng nên giun.Tatoeba #7286997
  • В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.Tatoeba #7286913
  • В гостях хорошо, а дома лучше. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381300
  • А правда, что «Спасибо» по-вьетнамски звучит «Come on»? Có đúng là "Cảm ơn" nghe giống như "Come on" trong tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

а nghĩa là gì?

а (chữ cái, danh từ, liên từ) nghĩa là a, ampere, và, với.

а đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а (phiên âm Latinh a, IPA [ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.