а
а nghĩa là a, ampere, và, với.
Nghĩa của а
Chữ cái
- Chữ cái thứ nhất ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
Danh từ
- A, ampere.
Liên từ
- Và, với.
- Nhưng.
Cụm từ, thành ngữ với а
- а при чём здесь — Liên can đến điều gì, cái gì.
Câu ví dụ với а
- Дед говорит "курица", а баба - "утка". Ông nói gà bà nói vịt.Tatoeba #4279422
- Сначала густо, а под конец пусто. Đầu voi đuôi chuột.Tatoeba #7286694
- А, где наша не пропадала! Trời tru đất diệt!Tatoeba #3698605
- Я выйду погулять, а ты? Tôi đi chơi, anh đi không?Tatoeba #4282379
- Рисовал дракона, а получился червяк. Vẽ rồng nên giun.Tatoeba #7286997
- В доме ещё ничего не известно, а на улице уже всё знают. Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường.Tatoeba #7286913
- В гостях хорошо, а дома лучше. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381300
- А правда, что «Спасибо» по-вьетнамски звучит «Come on»? Có đúng là "Cảm ơn" nghe giống như "Come on" trong tiếng Việt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
а nghĩa là gì?
а (chữ cái, danh từ, liên từ) nghĩa là a, ampere, và, với.
а đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а (phiên âm Latinh a, IPA [ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.