TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аба́к

giống đựcbất động vật
abák[ɐˈbak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аба́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аба́к nghĩa là bàn tính, đầu cột.

Nghĩa của аба́к

Danh từ

  1. Bàn tính.
  2. Đầu cột; đỉnh cột.

Biến cách của аба́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аба́каба́ки
Sinh cách кого? чего?аба́кааба́ков
Tặng cách кому? чему?аба́куаба́кам
Đối cách кого? что?аба́каба́ки
Công cụ cách кем? чем?аба́комаба́ками
Giới cách о ком? о чём?аба́кеаба́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аба́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

абак nghĩa là gì?

абак (danh từ) nghĩa là bàn tính, đầu cột.

абак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аба́к (phiên âm Latinh abák, IPA [ɐˈbak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.