абба́тство
giống trungbất động vật
abbátstvo[ɐˈb(ː)at͡stvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên абба́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
абба́тство nghĩa là đan viện.
Nghĩa của абба́тство
Danh từ
- (Christianity) Đan viện.
Biến cách của абба́тство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | абба́тство | абба́тства |
| Sinh cách кого? чего? | абба́тства | абба́тств |
| Tặng cách кому? чему? | абба́тству | абба́тствам |
| Đối cách кого? что? | абба́тство | абба́тства |
| Công cụ cách кем? чем? | абба́тством | абба́тствами |
| Giới cách о ком? о чём? | абба́тстве | абба́тствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của абба́тство
Câu hỏi thường gặp
аббатство nghĩa là gì?
аббатство (danh từ) nghĩa là đan viện.
аббатство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là абба́тство (phiên âm Latinh abbátstvo, IPA [ɐˈb(ː)at͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.