TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абба́тство

giống trungbất động vật
abbátstvo[ɐˈb(ː)at͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абба́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абба́тство nghĩa là đan viện.

Nghĩa của абба́тство

Danh từ

  1. (Christianity) Đan viện.

Biến cách của абба́тство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абба́тствоабба́тства
Sinh cách кого? чего?абба́тстваабба́тств
Tặng cách кому? чему?абба́тствуабба́тствам
Đối cách кого? что?абба́тствоабба́тства
Công cụ cách кем? чем?абба́тствомабба́тствами
Giới cách о ком? о чём?абба́тствеабба́тствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của абба́тство

Câu hỏi thường gặp

аббатство nghĩa là gì?

аббатство (danh từ) nghĩa là đan viện.

аббатство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абба́тство (phiên âm Latinh abbátstvo, IPA [ɐˈb(ː)at͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.