TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

абба́т

giống đựcđộng vật
abbát[ɐˈb(ː)at] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên абба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

абба́т nghĩa là tu viện trưởng, linh mục, cha sở.

Nghĩa của абба́т

Danh từ

  1. Tu viện trưởng.
  2. священник Linh mục, cha sở, cha.

Biến cách của абба́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?абба́табба́ты
Sinh cách кого? чего?абба́таабба́тов
Tặng cách кому? чему?абба́туабба́там
Đối cách кого? что?абба́таабба́тов
Công cụ cách кем? чем?абба́томабба́тами
Giới cách о ком? о чём?абба́теабба́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với абба́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аббат nghĩa là gì?

аббат (danh từ) nghĩa là tu viện trưởng, linh mục, cha sở.

аббат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là абба́т (phiên âm Latinh abbát, IPA [ɐˈb(ː)at]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.