абба́т
Dấu sắc trên абба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
абба́т nghĩa là tu viện trưởng, linh mục, cha sở.
Nghĩa của абба́т
Danh từ
- Tu viện trưởng.
- священник Linh mục, cha sở, cha.
Biến cách của абба́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | абба́т | абба́ты |
| Sinh cách кого? чего? | абба́та | абба́тов |
| Tặng cách кому? чему? | абба́ту | абба́там |
| Đối cách кого? что? | абба́та | абба́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | абба́том | абба́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | абба́те | абба́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với абба́т
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
аббат nghĩa là gì?
аббат (danh từ) nghĩa là tu viện trưởng, linh mục, cha sở.
аббат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là абба́т (phiên âm Latinh abbát, IPA [ɐˈb(ː)at]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.